Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thrower

/'θrouə/ phổ biến #19960
Biến thể từ throwers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thrower

/'θrouə/

danh từ

  • người ném, người vứt, người quăng, người liệng
  • (thể dục,thể thao) người ném bóng
  • người chơi súc sắc
  • người xe tơ
  • người nắn hình đồ gốm, người trau đồ gốm (trên bàn quay)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who projects something (especially by a rapid motion of the arm)

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...