Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thrum

/θrʌm/ phổ biến #28449

“thrumming” là hiện tại phân từ của thrum — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thrum

/θrʌm/

danh từ

  • đầu sợi (còn sót lại ở khung cửi khi lấy vải ra)
  • sợi to, sợi thô

thành ngữ

  1. thread and thrum
    • xô bồ, cả tốt lẫn xấu

ngoại động từ

  • dệ bằng đầu sợi thừa

danh từ

  • tiếng gõ nhẹ
  • tiếng búng (đàn ghita)

động từ

  • gõ nhẹ, vỗ nhẹ
  • búng (đàn ghita)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kể lể giọng đều đều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a thrumming sound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...