Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #25491

thumping

/'θʌmpiɳ/

tính từ

  • (thông tục) to lớn, khổng lồ

phó từ

  • hết mức, quá chừng
    • what a thumping great lie!: nói láo đến thế là hết mức!
Định nghĩa tiếng Anh

n a heavy dull sound (as made by impact of heavy objects)\nv move rhythmically\nv make a dull sound\nv hit hard with the hand, fist, or some heavy instrument\ns (used informally) very large

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...