Từ điển Anh–Việt

112.120 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thunderclap

/'θʌndəklæp/ phổ biến #26929
Biến thể từ thunderclaps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thunderclap

/'θʌndəklæp/

danh từ

  • tiếng sét
  • (nghĩa bóng) việc bất ngờ, tiếng sét ngang tai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a single sharp crash of thunder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...