thunderclap
/'θʌndəklæp/ phổ biến #26929
Biến thể từ
thunderclaps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thunderclap
/'θʌndəklæp/
danh từ
- tiếng sét
- (nghĩa bóng) việc bất ngờ, tiếng sét ngang tai
Định nghĩa tiếng Anh
n. a single sharp crash of thunder