Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thundercloud

/'θʌndəklaud/ phổ biến #32228
Biến thể từ thunderclouds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thundercloud

/'θʌndəklaud/

danh từ

  • mây dông
Định nghĩa tiếng Anh

n a dark cloud of great vertical extent charged with electricity; associated with thunderstorms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...