Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thwart

/θwæk/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8327

“thwarts” là ngôi 3 số ít của thwart — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cản phá, làm thất bại (kế hoạch ai đó) động từ

“A competitor's move thwarted the company's expansion plans.”Động thái của đối thủ đã cản phá kế hoạch mở rộng của công ty.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thwart

/θwæk/

tính từ & phó từ

  • ngang (trái với dọc)

danh từ

  • ván ngang (cho người chèo thuyền ngồi)

ngoại động từ

  • cản trở, ngăn trở, phá ngang, làm trở ngại
    • to thwart the enemy's plans: phá kế hoạch của địch
Định nghĩa tiếng Anh

n. a crosspiece spreading the gunnels of a boat; used as a seat in a rowboat v. hinder or prevent (the efforts, plans, or desires) of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...