Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11874

tibetan

//

* tính từ
  • thuộc Tây-Tạng
Biến thể từ tibetans số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. Himalayish language spoken in Tibet\nn. a native or inhabitant of Tibet\na. of or relating to or characteristic of Tibet or its people or their language

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...