Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tie-in

“tie-ins” là số nhiều của tie-in — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ tie-ins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tie-in

//

* danh từ
  • sự nối tiếp, sự liên tiếp, mối quan hệ
  • sự phù hợp, sự khít khao
Định nghĩa tiếng Anh

n a fastener that serves to join or connect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...