Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tie-up

/'taiʌp/

“tie-ups” là số nhiều của tie-up — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ tie-ups số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tie-up

/'taiʌp/

danh từ

  • (thương nghiệp) sự thoả thuận
  • sự cấm đường
  • sự ngừng (công việc, giao thông..., do công nhân đình công, do hỏng máy...)
  • tình trạng khó khăn bế tắc
Định nghĩa tiếng Anh

n a social or business relationship n an interruption of normal activity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...