Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9725

timeless

/'taimlis/

tính từ

  • vô tận
  • không đúng lúc
Định nghĩa tiếng Anh

s unaffected by time

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...