Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

timeline

/ˈtaɪm.laɪn/

Nghĩa thường dùng

dòng thời gian danh từ

“The timeline of events was clearly displayed.”Dòng thời gian các sự kiện được hiển thị rõ ràng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • lịch trình, khung thời gian

ví dụ

The timeline was revised after delays. — Lịch trình đã được điều chỉnh sau những chậm trễ.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...