Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tippling

/'tipliɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tippling

/'tipliɳ/

danh từ

  • thói hay uống rượu
  • sự nhấp rượu

tính từ

  • hay uống rượu, nghiện rượu
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Tipple

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...