Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tipsy

/'tipsi/ phổ biến #21538
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tipsy

/'tipsi/

tính từ

  • ngà ngà say, chếnh choáng
    • to get tipsy: ngà ngà say
    • to make tipsy: làm cho ngà ngà say
Định nghĩa tiếng Anh

s. unstable and prone to tip as if intoxicated

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...