tipsy
/'tipsi/ phổ biến #21538
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tipsy
/'tipsi/
tính từ
- ngà ngà say, chếnh choáng
- to get tipsy: ngà ngà say
- to make tipsy: làm cho ngà ngà say
Định nghĩa tiếng Anh
s. unstable and prone to tip as if intoxicated