Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toad-eat

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toad-eat

//

* ngoại động từ
  • nịnh hót; bợ đỡ
  • ăm bám; ăn chực; ăn báo cô

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...