Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toady

/'toudi/ GRE phổ biến #33119

“toadied” là quá khứ phân từ của toady — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toady

/'toudi/

danh từ

  • người bợ đỡ, người xu nịnh

động từ

  • bợ đỡ, liếm gót
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who tries to please someone in order to gain a personal advantage v try to gain favor by cringing or flattering

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...