toady
/'toudi/ GRE phổ biến #33119
“toadies” là số nhiều của toady — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
toadying hiện tại phân từ
toadies số nhiều
toadied quá khứ phân từ
toadied quá khứ
toadies ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
toady
/'toudi/
danh từ
- người bợ đỡ, người xu nịnh
động từ
- bợ đỡ, liếm gót
Định nghĩa tiếng Anh
n a person who tries to please someone in order to gain a personal advantage v try to gain favor by cringing or flattering