toastie
/ˈtoʊsti/
“toasties” là số nhiều của toastie — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bánh mì kẹp nướng (thường có phô mai và các nguyên liệu khác)
danh từ
“I had a ham and cheese toastie for lunch.”Tôi đã ăn một chiếc bánh mì kẹp nướng giăm bông và phô mai cho bữa trưa.
Biến thể từ
toasties số nhiều
Đồng nghĩa
grilled sandwichpaninitoasted sandwich
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- bánh mì kẹp nướng (thường có phô mai và các nguyên liệu khác)
- ham and cheese toastie: bánh mì kẹp nướng giăm bông và phô mai