toasting
/'toustiɳ/ phổ biến #43392
Biến thể từ
toasting hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
toasting
/'toustiɳ/
danh từ
- sự nướng
- sự sưởi ấm
- sự chuốc rượu mừng, sự nâng cốc chúc mừng
Định nghĩa tiếng Anh
n. cooking to a brown crispiness over a fire or on a grill