Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toasting

/'toustiɳ/ phổ biến #43392
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toasting

/'toustiɳ/

danh từ

  • sự nướng
  • sự sưởi ấm
  • sự chuốc rượu mừng, sự nâng cốc chúc mừng
Định nghĩa tiếng Anh

n. cooking to a brown crispiness over a fire or on a grill

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...