Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toast

/toust/ IELTS phổ biến #6163

“toasts” là số nhiều của toast — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bánh mì nướng danh từ

“He ate toast with jam for breakfast.”Anh ấy ăn bánh mì nướng với mứt cho bữa sáng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toast

/toust/

danh từ

  • bánh mì nướng

thành ngữ

  1. as warm as a toast
    • (từ lóng) hoàn toàn định đoạt số phận ai

động từ

  • nướng
  • sưởi ấm (chân tay...)

danh từ

  • chén rượu chúc mừng
    • to give a toast: chuốc rượu mừng, nâng cốc chúc mừng
  • người được nâng cốc chúc mừng

ngoại động từ

  • chuốc rượu mừng, nâng cốc chúc mừng
Định nghĩa tiếng Anh

n. slices of bread that have been toasted n. a celebrity who receives much acclaim and attention v. propose a toast to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...