toast
/toust/ IELTS phổ biến #6163
“toasts” là số nhiều của toast — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bánh mì nướng
danh từ
“He ate toast with jam for breakfast.”Anh ấy ăn bánh mì nướng với mứt cho bữa sáng.
Biến thể từ
toasting hiện tại phân từ
toasts số nhiều
toasted quá khứ
toasted quá khứ phân từ
toasts ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
toast
/toust/
danh từ
- bánh mì nướng
thành ngữ
- as warm as a toast
- (từ lóng) hoàn toàn định đoạt số phận ai
động từ
- nướng
- sưởi ấm (chân tay...)
danh từ
- chén rượu chúc mừng
- to give a toast: chuốc rượu mừng, nâng cốc chúc mừng
- người được nâng cốc chúc mừng
ngoại động từ
- chuốc rượu mừng, nâng cốc chúc mừng
Định nghĩa tiếng Anh
n. slices of bread that have been toasted n. a celebrity who receives much acclaim and attention v. propose a toast to