toboggan
/tə'bɔgən/ phổ biến #26955
“tobogganed” là quá khứ của toboggan — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
toboggans số nhiều
tobogganing hiện tại phân từ
tobogganed quá khứ
toboggans ngôi 3 số ít
tobogganed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
toboggan
/tə'bɔgən/
danh từ
- xe trượt băng
nội động từ
- đi xe trượt băng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tụt xuống (giá cả)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a long narrow sled without runners; boards curve upward in front v. move along on a luge or toboggan