Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toboggan

/tə'bɔgən/ phổ biến #26955

“toboggans” là số nhiều của toboggan — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toboggan

/tə'bɔgən/

danh từ

  • xe trượt băng

nội động từ

  • đi xe trượt băng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tụt xuống (giá cả)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a long narrow sled without runners; boards curve upward in front v. move along on a luge or toboggan

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...