toe
/tou/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3360
“toeing” là hiện tại phân từ của toe — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ngón chân
danh từ
“He stubbed his toe on the table leg.”Anh ấy va ngón chân vào chân bàn.
Biến thể từ
toes số nhiều
toed quá khứ
toeing hiện tại phân từ
toed quá khứ phân từ
toes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
toe
/tou/
danh từ
- ngón chân
- big toe: ngón chân cái
- little toe: ngón chân út
- from top to toe: từ đầu đến chân
- mũi (giày, dép, ủng)
- chân (tường)
- phía trước móng sắt ngựa; ổ đứng, ổ chặn
thành ngữ
- to tread on someone's toes
- (xem) tread
- to turn up one's toes
- chết, bỏ đời
ngoại động từ
- đặt ngón chân vào
- đóng mũi (giày); vá (mạng) đầu mũi (bít tất)
- (thể dục,thể thao) sút (bóng)
- (thông tục) đá đít
- to toe someone: đá đít ai
thành ngữ
- to toe in
- đi chân chữ bát
- to toe in
- đi chân chữ bát
- to toe out
- đi chân vòng kiềng
- to toe the line
- đứng vào vạch đợi lệnh xuất phát (chạy đua)
- tuân mệnh lệnh, phục tùng (đảng của mình)
- to make someone toe the line
- bắt ai đứng vào vạch trước khi xuất phát (chạy đua)
- bắt ai phục tùng
Định nghĩa tiếng Anh
n. one of the digits of the foot n. the part of footwear that provides a covering for the toes n. forepart of a hoof n. (golf) the part of a clubhead farthest from the shaft