Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #4319

tolerate

/'tɔləreit/

ngoại động từ

  • tha thứ, khoan thứ
  • chịu đựng (sự đau đớn, nóng, lạnh...)
  • (y học) chịu (thuốc)
Đồng nghĩa endureaccept
Trái nghĩa rejectintolerate
Định nghĩa tiếng Anh

v. recognize and respect (rights and beliefs of others)\nv. have a tolerance for a poison or strong drug or pathogen or environmental condition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...