tolerate
/'tɔləreit/
ngoại động từ
- tha thứ, khoan thứ
- chịu đựng (sự đau đớn, nóng, lạnh...)
- (y học) chịu (thuốc)
Biến thể từ
tolerated quá khứ phân từ
tolerated quá khứ
tolerating hiện tại phân từ
tolerates ngôi 3 số ít
Trái nghĩa
rejectintolerate
Định nghĩa tiếng Anh
v. recognize and respect (rights and beliefs of others)\nv. have a tolerance for a poison or strong drug or pathogen or environmental condition