Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2029

reject

/'ri:dʤekt/

danh từ

  • vật bị loại, vật bỏ đi, vật không được chọn
  • người bị loại (trong kỳ tuyển quân...), người bị đánh hỏng thi
  • (thương nghiệp) phế phẩm

ngoại động từ

  • không nhanh, không chấp thuận, bác bỏ
    • to reject someone's demand: bác bỏ yêu câu của ai
  • loại ra, bỏ ra; đánh hỏng (thí sinh)
  • từ chối không tiếp (ai)
  • mửa, nôn ra
Đồng nghĩa refusedeclinedenydismiss
Trái nghĩa acceptapproveembrace
Định nghĩa tiếng Anh

v. refuse to accept or acknowledge\nv. reject with contempt\nv. refuse entrance or membership

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...