Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #766

accept

/ək'sept/

ngoại động từ

  • nhận, chấp nhận, chấp thuận
    • to accept a proposal: chấp nhận một đề nghị
    • to accept a present: nhận một món quà
    • to accept an invitation: nhận lời mời
  • thừa nhận
    • to accept a truth: thừa nhận một sự thật
  • đảm nhận (công việc...)
  • (thương nghiệp) chịu trách nhiệm về; nhận thanh toán (hoá đơn, hối phiếu...)
Đồng nghĩa receiveagreeadmit
Trái nghĩa rejectrefuse
Định nghĩa tiếng Anh

v. consider or hold as true\nv. receive willingly something given or offered\nv. give an affirmative reply to; respond favorably to\nv. react favorably to; consider right and proper

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...