toller
“tollers” là số nhiều của toller — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
tollers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
toller
//
* danh từ- người kéo chuông
- cái chuông
- (hiếm) người thu thuế quan (lệ phí)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who rings church bells (as for summoning the congregation)