Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tonicity

/tou'nisiti/

danh từ

  • tính chất bổ (của một chất, một vị thuốc); tính làm cho cường
  • tính cương, tính trương (của bắp thịt)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the elastic tension of living muscles, arteries, etc. that facilitate response to stimuli

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...