Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tonsure

/'tɔnʃə/ phổ biến #45861

“tonsures” là số nhiều của tonsure — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tonsure

/'tɔnʃə/

danh từ

  • (tôn giáo) sự cạo đầu
  • lễ cạo đầu
  • phần đầu cọc trọc (của các giáo sĩ)

ngoại động từ

  • (tôn giáo) hớt tóc, cạo tóc (của giáo sĩ); làm lễ cạo đầu (cho giáo sĩ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the shaved crown of a monk's or priest's head n. shaving the crown of the head by priests or members of a monastic order v. shave the head of a newly inducted monk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...