Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

top-hat

/'tɒph'æt/

“top-hats” là số nhiều của top-hat — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ top-hats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

top-hat

//

* danh từ
  • mũ chóp cao (mũ cao, màu đen hoặc xám của đàn ông dùng với quần áo đại lễ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...