Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

top-up

/ ˈtɒpʌp/ Collins ★

“top-ups” là số nhiều của top-up — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ top-ups số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

top-up

//

* danh từ
  • sự làm đầy lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. an amount needed to restore something to its former level

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...