Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

topped

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

topped

//

* tính từ
  • cụt; cụt ngọn
  • có chóp; có nắp
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Top

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...