Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

topped

//

* tính từ
  • cụt; cụt ngọn
  • có chóp; có nắp
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Top

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...