topped
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
topped
//
* tính từ- cụt; cụt ngọn
- có chóp; có nắp
Định nghĩa tiếng Anh
imp. & p. p. of Top
Từ điển Anh–Việt
112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
imp. & p. p. of Top
Đang tải...