Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★★ phổ biến #7503

topple

/'tɔpl/

nội động từ

  • ((thường) : down, over) ngã, đổ, đổ nhào

ngoại động từ

  • làm ngã, vật xuống, xô ngã, lật đổ
    • to topple down the despotic government: lật đổ chính phủ độc tài
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to topple or tumble by pushing

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...