topple
/'tɔpl/ GRECollins ★★ phổ biến #7503
“toppling” là hiện tại phân từ của topple — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ngã, đổ, làm cho cái gì đó không đứng vững
động từ
“The strong wind caused the tree to topple.”Cơn gió mạnh đã làm cây đổ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
topple
/'tɔpl/
nội động từ
- ((thường) : down, over) ngã, đổ, đổ nhào
ngoại động từ
- làm ngã, vật xuống, xô ngã, lật đổ
- to topple down the despotic government: lật đổ chính phủ độc tài
Định nghĩa tiếng Anh
v. cause to topple or tumble by pushing