torpedo-net
/tɔ:'pi:dou,net/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
torpedo-net
/tɔ:'pi:dou,net/
-netting)/tɔ:'pi:dou,netiɳ/
danh từ
- lưới thép chống ngư lôi
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...