torsion
/'tɒ:ʃәn/ phổ biến #27521
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
torsion
//
- sự xoắn, độ xoắn (của một đường cong của một nhóm)
- t. of a space curve at a point độ xoắn của đường cong trong không gian
- tại một điểm
- geodesic t. (hình học) đọ xoắn trắc địa
Định nghĩa tiếng Anh
n. a twisting force