Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

torsion

/'tɒ:ʃәn/ phổ biến #27521
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

torsion

//

  • sự xoắn, độ xoắn (của một đường cong của một nhóm)
  • t. of a space curve at a point độ xoắn của đường cong trong không gian
  • tại một điểm
  • geodesic t. (hình học) đọ xoắn trắc địa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a twisting force

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...