tortoise
/'tɔ:təs/ Collins ★ phổ biến #13299
“tortoises” là số nhiều của tortoise — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
con rùa
danh từ
“The tortoise is slow.”Con rùa đi chậm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tortoise
/'tɔ:təs/
danh từ
- (động vật học) rùa ((thường) chỉ rùa ở cạn)
thành ngữ
- hare and tortoise
- kiên nhẫn thắng tài ba
Định nghĩa tiếng Anh
n. usually herbivorous land turtles having clawed elephant-like limbs; worldwide in arid area except Australia and Antarctica