Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tortoise

/'tɔ:təs/ Collins ★ phổ biến #13299

“tortoising” là hiện tại phân từ của tortoise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

con rùa danh từ

“The tortoise is slow.”Con rùa đi chậm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tortoise

/'tɔ:təs/

danh từ

  • (động vật học) rùa ((thường) chỉ rùa ở cạn)

thành ngữ

  1. hare and tortoise
    • kiên nhẫn thắng tài ba
Định nghĩa tiếng Anh

n. usually herbivorous land turtles having clawed elephant-like limbs; worldwide in arid area except Australia and Antarctica

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...