Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tosh

/tɔʃ/

danh từ

  • (từ lóng) điều vô nghĩa, điều phi lý; chuyện ngớ ngẩn dại dột
Định nghĩa tiếng Anh

n pretentious or silly talk or writing

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...