Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tosh

/tɔʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tosh

/tɔʃ/

danh từ

  • (từ lóng) điều vô nghĩa, điều phi lý; chuyện ngớ ngẩn dại dột
Định nghĩa tiếng Anh

n pretentious or silly talk or writing

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...