Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tossed

//

  • xem toss
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Toss

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...