Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tossed

/tɔst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tossed

//

  • xem toss
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Toss

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...