totalization
“totalizations” là số nhiều của totalization — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
totalization
//
* danh từ- sự liên kết (hợp nhất) thành một khối
- sự cộng lại; sự gộp lại
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“totalizations” là số nhiều của totalization — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...