Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

totalization

/təʊtəlaɪ'zeɪʃən/

“totalizations” là số nhiều của totalization — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ totalizations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

totalization

//

* danh từ
  • sự liên kết (hợp nhất) thành một khối
  • sự cộng lại; sự gộp lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...