Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS phổ biến #11624

touring

/'tuəriɳ/

danh từ

  • sự đi, sự đi du lịch

tính từ

  • đi, đi du lịch
    • touring cyslist: ngươi du lịch bằng xe đạp
    • touring party: đoàn du lịch
  • đi dạo chơi
  • đi biểu diễn phục vụ
Định nghĩa tiếng Anh

v make a tour of a certain place

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...