Từ điển Anh–Việt

112.378 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tourney

/'tuəni/ phổ biến #22023

“tourneyed” là quá khứ của tourney — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tourney

/'tuəni/

danh từ

  • (sử học) cuộc đấu thương trên ngựa ((như) tournament)

nội động từ

  • đấu thương trên ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

v. engage in a tourney

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...