tourney
/'tuəni/ phổ biến #22023
“tourneys” là số nhiều của tourney — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
tourneys số nhiều
tourneyed quá khứ
tourneying hiện tại phân từ
tourneys ngôi 3 số ít
tourneyed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tourney
/'tuəni/
danh từ
- (sử học) cuộc đấu thương trên ngựa ((như) tournament)
nội động từ
- đấu thương trên ngựa
Định nghĩa tiếng Anh
v. engage in a tourney