Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tousled

/ˈtaʊzəld/ phổ biến #27106
Biến thể từ tousled quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tousled

//

* tính từ
  • rối bù; bù xù
    • tousled hair:đầu tóc rối bù
Định nghĩa tiếng Anh

v disarrange or rumple; dishevel s in disarray; extremely disorderly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...