Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #384

toward

/tə'wɔ:d/

tính từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) dễ bảo, dễ dạy, ngoan

giới từ: (towards)

/tə'wɔ:dz/
  • về phía, hướng về
    • he was running toward us: nó chạy về phía chúng tôi
  • vào khoảng
    • toward the end of the week: vào khoảng cuối tuần
  • đối với
    • his attitude toward me: thái độ của hắn đối với tôi
  • để, cho, vì
    • to save money toward one's old age: dành dụm tiền cho tuổi già
Trái nghĩa away from
Định nghĩa tiếng Anh

prep. Alt. of Towards\nadv. Alt. of Towards\nprep. Approaching; coming near.\nprep. Readly to do or learn; compliant with duty; not froward;\n apt; docile; tractable; as, a toward youth.\nprep. Ready to act; forward; bold; valiant.

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...