townscape /ˈtaʊn.skeɪp/
danh từ
- cảnh quan đô thị, quang cảnh thành phố (đặc biệt là khi nhìn từ xa hoặc từ trên cao)
- urban townscape: cảnh quan đô thị
- picturesque townscape: cảnh quan thành phố đẹp như tranh
Biến thể từ
townscapes số nhiều
Đồng nghĩa
cityscapeurban landscapeskylinecity view
Trái nghĩa
countrysiderural landscape