tow
/tou/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #9000
“tows” là số nhiều của tow — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kéo một vật bằng một phương tiện khác
động từ
“The truck towed the broken car to the garage.”Chiếc xe tải đã kéo chiếc xe hỏng đến gara.
Biến thể từ
towed quá khứ phân từ
towing hiện tại phân từ
towed quá khứ
tows số nhiều
tows ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tow
/tou/
danh từ
- xơ (lanh, gai)
- sự dắt, sự lai, sự kéo (tàu thuyền, đoàn toa móc)
- to take in tow: dắt, lai, kéo
- (như) tow-rope
thành ngữ
- to have someone in tow
- dìu dắt trông nom ai; kiểm soát ai
ngoại động từ
- dắt, lai, kéo (tàu, thuyền)
- to tow a small boat astern: dắt một chiếc tàu nhỏ ở phía sau
- to tow a vessel into the harbour: lai một chiếc tàu vào cảng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of hauling something (as a vehicle) by means of a hitch or rope v. drag behind