Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tow

/tou/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #9000

“towing” là hiện tại phân từ của tow — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kéo một vật bằng một phương tiện khác động từ

“The truck towed the broken car to the garage.”Chiếc xe tải đã kéo chiếc xe hỏng đến gara.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tow

/tou/

danh từ

  • xơ (lanh, gai)
  • sự dắt, sự lai, sự kéo (tàu thuyền, đoàn toa móc)
    • to take in tow: dắt, lai, kéo
  • (như) tow-rope

thành ngữ

  1. to have someone in tow
    • dìu dắt trông nom ai; kiểm soát ai

ngoại động từ

  • dắt, lai, kéo (tàu, thuyền)
    • to tow a small boat astern: dắt một chiếc tàu nhỏ ở phía sau
    • to tow a vessel into the harbour: lai một chiếc tàu vào cảng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of hauling something (as a vehicle) by means of a hitch or rope v. drag behind

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...