tracery
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tracery
/'treisəri/
danh từ
- (kiến trúc) kiểu trang trí mạng gân
- mạng gân (đăng ten, lá cây, cánh sâu bọ...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. decoration consisting of an open pattern of interlacing ribs
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. decoration consisting of an open pattern of interlacing ribs
Đang tải...