Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #30266

tractable

/'træktəbl/

tính từ

  • dễ bảo, dễ dạy, dễ sai khiến
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) dễ vận dụng, dễ dùng, dễ làm, dễ xử lý
    • tractable metals: những kim loại dễ xử lý
Định nghĩa tiếng Anh

a. easily managed (controlled or taught or molded)

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...